chạy hậu
Định nghĩa
- Động từ (y học, cổ):
- Gây biến chứng: "chạy hậu" chỉ tình trạng một căn bệnh, thường là bệnh truyền nhiễm ở trẻ em như sởi, phát triển thêm các biến chứng nguy hiểm sau giai đoạn khởi phát.
- Diễn biến xấu đi: Thuật ngữ này mô tả quá trình bệnh tiến triển không thuận lợi, dẫn đến các triệu chứng mới hoặc nặng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh sởi chạy hậu có thể gây viêm phổi hoặc viêm não. (Bệnh sởi biến chứng thành viêm phổi hoặc viêm não.)
- Trẻ bị ho gà chạy hậu thường suy hô hấp nặng. (Trẻ mắc ho gà có biến chứng thường bị suy hô hấp nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chạy hậu" trong văn cảnh y học cổ điển: Thường xuất hiện trong các tài liệu y học trước thời hiện đại, mô tả các biến chứng của bệnh cấp tính.
- Thầy thuốc xưa cho rằng sởi chạy hậu là do tà khí xâm nhập vào tạng phủ. (Các thầy thuốc cổ truyền cho rằng sởi biến chứng là do yếu tố ngoại lai tấn công nội tạng.)
Biến thể và từ gần giống
Chạy (động từ): di chuyển nhanh; trong y học cổ, chỉ sự lan truyền hoặc phát triển của bệnh.
- Bệnh chạy vào phổi. (Bệnh lan sang phổi.)
Hậu (danh từ): phía sau, kết quả sau cùng; trong y học, chỉ giai đoạn cuối hoặc hậu quả của bệnh.
- Hậu bệnh. (Di chứng sau khi khỏi bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Biến chứng: hiện tượng bệnh phát triển thêm các vấn đề sức khỏe khác.
- Diễn biến xấu: quá trình bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
- Phát tác: bệnh bùng phát mạnh hơn.
Thành ngữ liên quan
- Chạy hậu như bệnh sởi: (thành ngữ y học cũ) chỉ tình trạng bệnh sau khi tưởng đã khỏi lại tái phát hoặc biến chứng.
- Đừng chủ quan, bệnh sởi dễ chạy hậu nếu không chăm sóc kỹ. (Đừng lơ là, bệnh sởi dễ biến chứng nếu không chăm sóc đúng cách.)